elymus arenarius

Học thuật
Thân thiện
elymus arenarius

A gardener plants elymus arenarius to stabilize the sandy soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ mọc trên cồn cát của bờ biển Thái Bình Dương: "Elymus arenarius" tên khoa học của một loài cỏ sống trên các cồn cát ven biển, đặc biệt khu vực bờ biển Thái Bình Dương. Loài cỏ này vai trò quan trọng trong việc ổn định giữ cát, chống xói mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elymus arenarius is crucial for stabilizing coastal sand dunes. (Loài cỏ Elymus arenarius rất quan trọng trong việc ổn định các cồn cát ven biển.)
    • The roots of elymus arenarius help bind the sand together. (Rễ của loài cỏ elymus arenarius giúp kết dính cát lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về thực vật học, sinh thái học ven biển các dự án phục hồi hệ sinh thái cồn cát.
    • The restoration project involved planting elymus arenarius to prevent further erosion. (Dự án phục hồi bao gồm việc trồng loài cỏ elymus arenarius để ngăn chặn xói mòn thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyme grass: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài cỏ này.

    • Lyme grass, or elymus arenarius, is a common sight on Pacific dunes. (Cỏ Lyme, hay elymus arenarius, một cảnh tượng phổ biến trên các cồn cát Thái Bình Dương.)
  • Sand binder: Một thuật ngữ mô tả chức năng của loài thực vật này (cây giữ cát).

    • Elymus arenarius is an effective sand binder. (Elymus arenarius một loài cây giữ cát hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyme grass: Cỏ Lyme (tên gọi phổ biến).
  • Dune grass: Cỏ cồn cát (tên gọi chung cho các loài cỏ sống trên cồn cát).
Thông tin bổ sung
  • Vai trò sinh thái: Loài cỏ này đóng vai trò như một loài tiên phong, giúp ổn định môi trường cồn cát tạo điều kiện cho các loài thực vật khác phát triển sau này.
elymus arenarius

A gardener plants elymus arenarius to stabilize the sandy soil.

Noun
  1. loài cỏ mọc trên cồn cát của bờ biển Thái Bình Dương

Từ đồng nghĩa